母は泣いている子どもの背中を優しくさすった。
Người mẹ nhẹ nhàng xoa lưng đứa trẻ đang khóc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xoa hoặc vuốt qua lại bằng bàn tay để làm dịu đau, lạnh hoặc khó chịu
さする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xoa hoặc vuốt qua lại bằng bàn tay để làm dịu đau, lạnh hoặc khó chịu.
Từ này được viết và đọc là さする.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さする
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
母は泣いている子どもの背中を優しくさすった。
Người mẹ nhẹ nhàng xoa lưng đứa trẻ đang khóc.
寒さで冷えた手を何度もさすった。
Tôi xoa đôi tay lạnh cóng nhiều lần vì trời rét.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.