自然と調和した建物を設計する。
Thiết kế công trình hài hòa với thiên nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự hài hòa; cân bằng
調和 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự hài hòa; cân bằng.
Cách đọc là ちょうわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうわ
Hán Việt: Điều hòa
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
自然と調和した建物を設計する。
Thiết kế công trình hài hòa với thiên nhiên.
チーム内の調和を保つことが大切だ。
Việc giữ sự hài hòa trong đội là quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.