チームは延長戦の末、重要な試合に勝利した。
Đội giành chiến thắng trong trận đấu quan trọng sau hiệp phụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu, cuộc chiến hoặc sự cạnh tranh
勝利 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu, cuộc chiến hoặc sự cạnh tranh.
Cách đọc là しょうり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうり
Hán Việt: Thắng lợi
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
チームは延長戦の末、重要な試合に勝利した。
Đội giành chiến thắng trong trận đấu quan trọng sau hiệp phụ.
選手たちは勝利を信じて最後まで戦い続けた。
Các vận động viên tin vào chiến thắng và tiếp tục thi đấu đến phút cuối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.