この映画の戦闘シーンは迫力がある。
Cảnh chiến đấu trong phim này rất mãn nhãn và mạnh mẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sức mạnh gây ấn tượng; sự mãnh liệt/áp đảo
迫力 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sức mạnh gây ấn tượng; sự mãnh liệt/áp đảo.
Cách đọc là はくりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はくりょく
Hán Việt: Bách lực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
この映画の戦闘シーンは迫力がある。
Cảnh chiến đấu trong phim này rất mãn nhãn và mạnh mẽ.
彼女の歌声には人を引き込む迫力がある。
Giọng hát của cô ấy có sức cuốn hút mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.