市場は朝から活気にあふれている。
Chợ tràn đầy sức sống từ sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự náo nhiệt; sinh khí; sức sống
活気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự náo nhiệt; sinh khí; sức sống.
Cách đọc là かっき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かっき
Hán Việt: Hoạt khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
市場は朝から活気にあふれている。
Chợ tràn đầy sức sống từ sáng.
若者が戻り、町に活気が出てきた。
Người trẻ quay lại khiến thị trấn có sức sống hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.