運動でストレスを解消する。
Tôi giải tỏa căng thẳng bằng vận động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giải quyết; xóa bỏ; làm tan biến
解消 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giải quyết; xóa bỏ; làm tan biến.
Cách đọc là かいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいしょう
Hán Việt: Giải tiêu
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
運動でストレスを解消する。
Tôi giải tỏa căng thẳng bằng vận động.
誤解を解消するために説明した。
Tôi giải thích để xóa bỏ hiểu lầm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.