この区間は工事のため通行止めだ。
Đoạn này bị cấm lưu thông vì công trình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đoạn; khoảng tuyến/đường
区間 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đoạn; khoảng tuyến/đường.
Cách đọc là くかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くかん
Hán Việt: Khu gian
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
この区間は工事のため通行止めだ。
Đoạn này bị cấm lưu thông vì công trình.
新幹線の一部区間で遅れが出ている。
Một số đoạn tuyến shinkansen đang bị trễ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.