血液の循環をよくする運動をする。
Tập bài giúp tuần hoàn máu tốt hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự tuần hoàn; lưu chuyển vòng tròn
循環 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự tuần hoàn; lưu chuyển vòng tròn.
Cách đọc là じゅんかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅんかん
Hán Việt: Tuần hoàn
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
血液の循環をよくする運動をする。
Tập bài giúp tuần hoàn máu tốt hơn.
資源を循環させる仕組みが必要だ。
Cần cơ chế để tái tuần hoàn tài nguyên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.