お湯が沸騰したら麺を入れる。
Khi nước sôi thì cho mì vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự sôi; tăng vọt/sôi sục
沸騰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự sôi; tăng vọt/sôi sục.
Cách đọc là ふっとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふっとう
Hán Việt: Phí đằng
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
お湯が沸騰したら麺を入れる。
Khi nước sôi thì cho mì vào.
物価の沸騰が生活を圧迫している。
Giá cả tăng vọt đang gây áp lực lên đời sống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.