意見の違いから組織が分裂した。
Tổ chức bị chia rẽ vì khác biệt ý kiến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự chia tách, phân rã; sự chia rẽ thành các phe hoặc bộ phận
分裂 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự chia tách, phân rã; sự chia rẽ thành các phe hoặc bộ phận.
Cách đọc là ぶんれつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶんれつ
Hán Việt: Phân liệt
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
意見の違いから組織が分裂した。
Tổ chức bị chia rẽ vì khác biệt ý kiến.
細胞の分裂を観察する。
Quan sát sự phân chia của tế bào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.