地震の後、建物の壁に細いひびが入った。
Sau trận động đất, trên tường tòa nhà xuất hiện một vết nứt nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vết nứt trên bề mặt; sự rạn nứt trong quan hệ hoặc lòng tin
ひび trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vết nứt trên bề mặt; sự rạn nứt trong quan hệ hoặc lòng tin.
Từ này được viết và đọc là ひび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひび
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
地震の後、建物の壁に細いひびが入った。
Sau trận động đất, trên tường tòa nhà xuất hiện một vết nứt nhỏ.
その事件をきっかけに、二人の信頼関係にひびが入った。
Sự việc đó khiến quan hệ tin cậy giữa hai người bắt đầu rạn nứt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.