コップの縁が少し欠けているので、使わないでください。
Mép chiếc cốc bị mẻ một chút nên xin đừng sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mép, viền hoặc phần rìa bao quanh một đồ vật hay khu vực
縁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mép, viền hoặc phần rìa bao quanh một đồ vật hay khu vực.
Cách đọc là ふち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふち
Hán Việt: Duyên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
コップの縁が少し欠けているので、使わないでください。
Mép chiếc cốc bị mẻ một chút nên xin đừng sử dụng.
池の縁に沿って細い遊歩道が続いている。
Một lối đi bộ hẹp kéo dài dọc theo rìa ao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.