砂糖が固まりになっている。
Đường bị vón thành cục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khối; cục; nhóm tập trung
固まり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khối; cục; nhóm tập trung.
Cách đọc là かたまり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたまり
Hán Việt: Cố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
砂糖が固まりになっている。
Đường bị vón thành cục.
学生の固まりが駅前に集まっていた。
Một nhóm học sinh tụ tập trước ga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.