請求書を一括で支払った。
Tôi đã thanh toán hóa đơn một lần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gộp chung một lần; xử lý hàng loạt
一括 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gộp chung một lần; xử lý hàng loạt.
Cách đọc là いっかつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっかつ
Hán Việt: Nhất quát
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
請求書を一括で支払った。
Tôi đã thanh toán hóa đơn một lần.
複数のファイルを一括して保存する。
Lưu nhiều tệp cùng lúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.