金額の桁を一つ間違えて入力した。
Tôi nhập nhầm một hàng số của số tiền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chữ số/hàng số; mức độ/quy mô
桁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chữ số/hàng số; mức độ/quy mô.
Cách đọc là けた.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けた
Hán Việt: Hành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
金額の桁を一つ間違えて入力した。
Tôi nhập nhầm một hàng số của số tiền.
彼の実力は他の選手とは桁が違う。
Năng lực của anh ấy khác hẳn đẳng cấp so với các vận động viên khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.