このきのこには毒がある。
Loại nấm này có độc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
độc; chất độc; điều có hại
毒 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là độc; chất độc; điều có hại.
Cách đọc là どく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どく
Hán Việt: Độc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
このきのこには毒がある。
Loại nấm này có độc.
悪口は聞く人の心にも毒になる。
Lời nói xấu cũng có hại cho tâm người nghe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.