春になったら花の種をまく。
Đến mùa xuân, tôi sẽ gieo hạt hoa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hạt giống; giống; nguyên nhân/chủ đề
種 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hạt giống; giống; nguyên nhân/chủ đề.
Cách đọc là たね.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たね
Hán Việt: Chủng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
春になったら花の種をまく。
Đến mùa xuân, tôi sẽ gieo hạt hoa.
その話がけんかの種になった。
Câu chuyện đó trở thành nguyên nhân gây cãi nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.