今年の夏は例年より暑い。
Mùa hè năm nay nóng hơn mọi năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mọi năm; trung bình các năm
例年 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mọi năm; trung bình các năm.
Cách đọc là れいねん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: れいねん
Hán Việt: Lệ niên
Loại từ: Danh từ/Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
今年の夏は例年より暑い。
Mùa hè năm nay nóng hơn mọi năm.
例年通り、秋に大会を開く。
Như mọi năm, cuộc thi sẽ được tổ chức vào mùa thu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.