今年は天候に恵まれ、米が豊作だった。
Năm nay thời tiết thuận lợi nên lúa được mùa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vụ mùa bội thu, tình trạng sản lượng nông sản cao hơn bình thường
豊作 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vụ mùa bội thu, tình trạng sản lượng nông sản cao hơn bình thường.
Cách đọc là ほうさく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうさく
Hán Việt: Phong tác
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
今年は天候に恵まれ、米が豊作だった。
Năm nay thời tiết thuận lợi nên lúa được mùa.
野菜が豊作になり、市場価格が下がった。
Rau củ được mùa nên giá thị trường đã giảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.