人間は食物からエネルギーを得る。
Con người lấy năng lượng từ thức ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thức ăn; thực phẩm
食物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thức ăn; thực phẩm.
Cách đọc là しょくもつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょくもつ
Hán Việt: Thực vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
人間は食物からエネルギーを得る。
Con người lấy năng lượng từ thức ăn.
食物アレルギーがあるので注意している。
Tôi chú ý vì có dị ứng thực phẩm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.