日本では米を主食とする人が多い。
Ở Nhật có nhiều người lấy cơm làm lương thực chính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lương thực chính; món chính hằng ngày
主食 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lương thực chính; món chính hằng ngày.
Cách đọc là しゅしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅしょく
Hán Việt: Chủ thực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
日本では米を主食とする人が多い。
Ở Nhật có nhiều người lấy cơm làm lương thực chính.
地域によって主食は異なる。
Tùy từng vùng mà lương thực chính khác nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.