食事のあとで会計を済ませた。
Sau bữa ăn, tôi đã thanh toán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thanh toán; kế toán; quầy tính tiền
会計 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thanh toán; kế toán; quầy tính tiền.
Cách đọc là かいけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいけい
Hán Việt: Hội kế
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
食事のあとで会計を済ませた。
Sau bữa ăn, tôi đã thanh toán.
会社の会計を専門家に任せている。
Công ty giao việc kế toán cho chuyên gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.