今月は引っ越しで出費が多い。
Tháng này tôi tốn nhiều khoản chi vì chuyển nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chi phí; khoản phải chi
出費 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chi phí; khoản phải chi.
Cách đọc là しゅっぴ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅっぴ
Hán Việt: Xuất phí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
今月は引っ越しで出費が多い。
Tháng này tôi tốn nhiều khoản chi vì chuyển nhà.
急な出費に備えて貯金している。
Tôi tiết kiệm để phòng những khoản chi bất ngờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.