古い車を下取りに出して新車を買った。
Tôi đem xe cũ đổi bù tiền để mua xe mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thu mua đổi cũ lấy mới; nhận hàng cũ khi mua mới
下取り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thu mua đổi cũ lấy mới; nhận hàng cũ khi mua mới.
Cách đọc là したどり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: したどり
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
古い車を下取りに出して新車を買った。
Tôi đem xe cũ đổi bù tiền để mua xe mới.
この店では中古スマホの下取りをしている。
Cửa hàng này có nhận thu mua điện thoại cũ khi đổi máy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.