それは科学ではなく迷信にすぎない。
Đó không phải khoa học mà chỉ là mê tín.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mê tín; điều mê tín
迷信 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mê tín; điều mê tín.
Cách đọc là めいしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めいしん
Hán Việt: Mê tín
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
それは科学ではなく迷信にすぎない。
Đó không phải khoa học mà chỉ là mê tín.
祖母は昔からの迷信を今でも信じている。
Bà tôi vẫn tin vào những điều mê tín từ xưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.