友人の名前をど忘れして焦った。
Tôi hoảng vì tự nhiên quên bẵng tên bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quên bẵng tạm thời; tự nhiên quên mất
ど忘れ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quên bẵng tạm thời; tự nhiên quên mất.
Cách đọc là どわすれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どわすれ
Hán Việt: Vong
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
友人の名前をど忘れして焦った。
Tôi hoảng vì tự nhiên quên bẵng tên bạn.
大事な単語を試験中にど忘れした。
Tôi quên bẵng một từ quan trọng trong lúc thi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.