試験の結果を見て、思わずため息をついた。
Nhìn kết quả kỳ thi, tôi bất giác thở dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tiếng thở dài phát ra khi buồn bã, mệt mỏi, thất vọng hoặc nhẹ nhõm
ため息 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tiếng thở dài phát ra khi buồn bã, mệt mỏi, thất vọng hoặc nhẹ nhõm.
Cách đọc là ためいき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ためいき
Hán Việt: Tức
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
試験の結果を見て、思わずため息をついた。
Nhìn kết quả kỳ thi, tôi bất giác thở dài.
問題が解決すると、彼は安心したようにため息をついた。
Khi vấn đề được giải quyết, anh ấy thở dài như vừa trút được gánh nặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.