彼の好意に甘えて手伝ってもらった。
Tôi đã nhận sự giúp đỡ nhờ lòng tốt của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thiện ý; cảm tình; lòng tốt
好意 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thiện ý; cảm tình; lòng tốt.
Cách đọc là こうい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうい
Hán Việt: Hảo ý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼の好意に甘えて手伝ってもらった。
Tôi đã nhận sự giúp đỡ nhờ lòng tốt của anh ấy.
相手の好意を無駄にしてはいけない。
Không nên lãng phí thiện ý của đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.