良心に従い、知っている事実をすべて話した。
Theo tiếng gọi của lương tâm, tôi kể lại toàn bộ sự thật mình biết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lương tâm, khả năng tự nhận biết điều đúng sai về mặt đạo đức
良心 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lương tâm, khả năng tự nhận biết điều đúng sai về mặt đạo đức.
Cách đọc là りょうしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうしん
Hán Việt: Lương tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
良心に従い、知っている事実をすべて話した。
Theo tiếng gọi của lương tâm, tôi kể lại toàn bộ sự thật mình biết.
人をだましたことが良心の痛みとして残った。
Việc lừa dối người khác để lại trong anh ấy cảm giác cắn rứt lương tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.