言葉が通じないので身振りで説明した。
Vì không hiểu ngôn ngữ nên tôi giải thích bằng cử chỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cử chỉ; điệu bộ cơ thể
身振り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cử chỉ; điệu bộ cơ thể.
Cách đọc là みぶり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みぶり
Hán Việt: Thân chấn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
言葉が通じないので身振りで説明した。
Vì không hiểu ngôn ngữ nên tôi giải thích bằng cử chỉ.
彼の身振りから焦っていることが分かった。
Từ cử chỉ của anh ấy, tôi hiểu rằng anh ấy đang nóng ruột.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.