入院中は身の回りの世話を母に頼んだ。
Trong lúc nhập viện, tôi nhờ mẹ chăm sóc sinh hoạt cá nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xung quanh bản thân; đồ dùng/sinh hoạt cá nhân
身の回り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xung quanh bản thân; đồ dùng/sinh hoạt cá nhân.
Cách đọc là みのまわり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みのまわり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
入院中は身の回りの世話を母に頼んだ。
Trong lúc nhập viện, tôi nhờ mẹ chăm sóc sinh hoạt cá nhân.
身の回りを整理すると気持ちも落ち着く。
Sắp xếp lại đồ đạc quanh mình cũng giúp tâm trạng ổn định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.