彼は質問を聞くと、急に真剣な顔つきになった。
Nghe câu hỏi xong, anh ấy đột nhiên có vẻ mặt nghiêm túc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vẻ mặt và đường nét khuôn mặt biểu lộ cảm xúc hoặc tính cách
顔つき trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vẻ mặt và đường nét khuôn mặt biểu lộ cảm xúc hoặc tính cách.
Cách đọc là かおつき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かおつき
Hán Việt: Nhan
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
彼は質問を聞くと、急に真剣な顔つきになった。
Nghe câu hỏi xong, anh ấy đột nhiên có vẻ mặt nghiêm túc.
疲れた顔つきで会議室に入ってきた。
Anh ấy bước vào phòng họp với vẻ mặt mệt mỏi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.