急な雨でずぶぬれになった。
Tôi bị ướt sũng vì cơn mưa bất chợt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ướt sũng; ướt như chuột lột
ずぶぬれ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ướt sũng; ướt như chuột lột.
Từ này được viết và đọc là ずぶぬれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ずぶぬれ
Loại từ: Danh từ/Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
急な雨でずぶぬれになった。
Tôi bị ướt sũng vì cơn mưa bất chợt.
傘を持っていなかったので服がずぶぬれだ。
Vì không mang ô nên quần áo ướt sũng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.