少年は家族と口論した後、家出をした。
Cậu thiếu niên bỏ nhà đi sau khi cãi nhau với gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc tự ý rời khỏi nhà và không báo cho gia đình biết
家出 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc tự ý rời khỏi nhà và không báo cho gia đình biết.
Cách đọc là いえで.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いえで
Hán Việt: Gia xuất
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
少年は家族と口論した後、家出をした。
Cậu thiếu niên bỏ nhà đi sau khi cãi nhau với gia đình.
家出した子どもは翌朝、無事に保護された。
Đứa trẻ bỏ nhà đi đã được tìm thấy an toàn vào sáng hôm sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.