子どもをおんぶして駅まで歩いた。
Tôi cõng đứa bé đi bộ đến nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cõng trên lưng; dựa dẫm vào người khác
おんぶ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cõng trên lưng; dựa dẫm vào người khác.
Từ này được viết và đọc là おんぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ/Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんぶ
Loại từ: Danh từ/Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
子どもをおんぶして駅まで歩いた。
Tôi cõng đứa bé đi bộ đến nhà ga.
親におんぶした生活から卒業したい。
Tôi muốn thoát khỏi cuộc sống dựa dẫm vào bố mẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.