この地域では一人暮らしの世帯が増えている。
Số hộ chỉ có một người sinh sống đang tăng tại khu vực này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hộ gia đình, đơn vị gồm những người cùng sinh sống và chia sẻ sinh kế
世帯 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hộ gia đình, đơn vị gồm những người cùng sinh sống và chia sẻ sinh kế.
Cách đọc là せたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せたい
Hán Việt: Thế đới
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この地域では一人暮らしの世帯が増えている。
Số hộ chỉ có một người sinh sống đang tăng tại khu vực này.
一世帯あたりの年間所得を調査した。
Người ta khảo sát thu nhập hằng năm tính trên mỗi hộ gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.