親戚の葬式に出席するため、故郷へ戻った。
Tôi trở về quê để tham dự tang lễ của người họ hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tang lễ, nghi thức được tổ chức để tiễn đưa người đã mất
葬式 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tang lễ, nghi thức được tổ chức để tiễn đưa người đã mất.
Cách đọc là そうしき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そうしき
Hán Việt: Táng thức
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
親戚の葬式に出席するため、故郷へ戻った。
Tôi trở về quê để tham dự tang lễ của người họ hàng.
葬式は故人の希望により、家族だけで静かに行われた。
Theo nguyện vọng của người đã mất, tang lễ được tổ chức yên tĩnh trong phạm vi gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.