各部屋には消火器が備え付けられている。
Mỗi phòng đều được trang bị sẵn bình chữa cháy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trang bị, lắp đặt sẵn một thiết bị hoặc vật dụng để sử dụng
備え付ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trang bị, lắp đặt sẵn một thiết bị hoặc vật dụng để sử dụng.
Cách đọc là そなえつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そなえつける
Hán Việt: BỊ PHÓ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
各部屋には消火器が備え付けられている。
Mỗi phòng đều được trang bị sẵn bình chữa cháy.
入口に備え付けの用紙へ必要事項を記入してください。
Hãy điền thông tin cần thiết vào mẫu giấy đặt sẵn ở lối vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.