監督は集中しろと選手たちを怒鳴りつけた。
Huấn luyện viên quát các cầu thủ phải tập trung.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quát tháo, hét dữ dội vào một người
怒鳴りつける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quát tháo, hét dữ dội vào một người.
Cách đọc là どなりつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どなりつける
Hán Việt: NỘ MINH PHÓ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
監督は集中しろと選手たちを怒鳴りつけた。
Huấn luyện viên quát các cầu thủ phải tập trung.
部下を人前で怒鳴りつけるべきではない。
Không nên quát mắng cấp dưới trước mặt mọi người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.