人気俳優を一目見ようと、会場にファンが詰めかけた。
Người hâm mộ đổ xô tới hội trường để được nhìn diễn viên nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đổ xô tới, chen kín; nhiều người tập trung đông tại một nơi
詰めかける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đổ xô tới, chen kín; nhiều người tập trung đông tại một nơi.
Cách đọc là つめかける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つめかける
Hán Việt: CẬT QUẢI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
人気俳優を一目見ようと、会場にファンが詰めかけた。
Người hâm mộ đổ xô tới hội trường để được nhìn diễn viên nổi tiếng.
事故の知らせを聞いた報道陣が病院前に詰めかけた。
Giới truyền thông nghe tin tai nạn đã kéo đến đông trước bệnh viện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.