記者たちが突然自宅に押しかけてきた。
Các phóng viên bất ngờ kéo đến nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kéo đến không báo trước; xông vào hoặc đến đông gây phiền
押しかける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kéo đến không báo trước; xông vào hoặc đến đông gây phiền.
Cách đọc là おしかける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしかける
Hán Việt: ÁP QUẢI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
記者たちが突然自宅に押しかけてきた。
Các phóng viên bất ngờ kéo đến nhà.
予約もせずに大勢で店へ押しかけるのは迷惑だ。
Kéo đông người tới quán mà không đặt trước sẽ gây phiền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.