自転車を壁に立てかけた。
Tôi dựng xe đạp tựa vào tường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dựng tựa vào; đặt vật nghiêng dựa lên tường hoặc vật khác
立てかける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dựng tựa vào; đặt vật nghiêng dựa lên tường hoặc vật khác.
Cách đọc là たてかける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たてかける
Hán Việt: LẬP QUẢI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
自転車を壁に立てかけた。
Tôi dựng xe đạp tựa vào tường.
掃除の間、絵を机の横に立てかけておいた。
Trong lúc dọn dẹp, tôi dựng bức tranh tựa bên cạnh bàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.