彼は注意した上司にまで突っかかった。
Anh ta còn gây sự với cả cấp trên đã nhắc nhở mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gây sự, vặn vẹo hoặc chống đối; vấp vào vật nhô ra
突っかかる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gây sự, vặn vẹo hoặc chống đối; vấp vào vật nhô ra.
Cách đọc là つっかかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つっかかる
Hán Việt: ĐỘT QUẢI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
彼は注意した上司にまで突っかかった。
Anh ta còn gây sự với cả cấp trên đã nhắc nhở mình.
階段の端につっかかって転びそうになった。
Tôi vấp vào mép cầu thang và suýt ngã.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.