彼は不満そうに一人でぶつぶつ言っている。
Anh ấy lẩm bẩm một mình với vẻ bất mãn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lẩm bẩm, càu nhàu; các nốt hoặc hạt nhỏ nổi trên bề mặt
ぶつぶつ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lẩm bẩm, càu nhàu; các nốt hoặc hạt nhỏ nổi trên bề mặt.
Từ này được viết và đọc là ぶつぶつ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぶつぶつ
Loại từ: Trạng từ / Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
彼は不満そうに一人でぶつぶつ言っている。
Anh ấy lẩm bẩm một mình với vẻ bất mãn.
新しい化粧品を使ったら、顔にぶつぶつができた。
Sau khi dùng mỹ phẩm mới, mặt tôi nổi các nốt nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.