この作業は思ったほど難しくなく、時間もさほどかからなかった。
Công việc này không khó như nghĩ và cũng không mất quá nhiều thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
không quá, không đến mức đáng kể; thường dùng với phủ định
さほど trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là không quá, không đến mức đáng kể; thường dùng với phủ định.
Từ này được viết và đọc là さほど.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さほど
Hán Việt: 然程
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この作業は思ったほど難しくなく、時間もさほどかからなかった。
Công việc này không khó như nghĩ và cũng không mất quá nhiều thời gian.
値上げ後も売上はさほど減らなかった。
Ngay cả sau khi tăng giá, doanh số cũng không giảm đáng kể.
Từ gần nghĩa: たいして
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.