冬の海辺の町はひっそりしていた。
Thị trấn ven biển vào mùa đông rất vắng lặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
yên lặng, vắng vẻ; sống hoặc tồn tại không gây chú ý
ひっそり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là yên lặng, vắng vẻ; sống hoặc tồn tại không gây chú ý.
Từ này được viết và đọc là ひっそり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっそり
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 7
冬の海辺の町はひっそりしていた。
Thị trấn ven biển vào mùa đông rất vắng lặng.
彼は退職後、山里でひっそり暮らしている。
Sau khi nghỉ việc, ông ấy sống lặng lẽ ở một ngôi làng miền núi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.