最近、彼とは駅でちょくちょく会う。
Gần đây tôi khá thường gặp anh ấy ở nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khá thường xuyên, thỉnh thoảng nhiều lần; lặp lại ở mức không quá trang trọng
ちょくちょく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khá thường xuyên, thỉnh thoảng nhiều lần; lặp lại ở mức không quá trang trọng.
Từ này được viết và đọc là ちょくちょく.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょくちょく
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
最近、彼とは駅でちょくちょく会う。
Gần đây tôi khá thường gặp anh ấy ở nhà ga.
この店には仕事帰りにちょくちょく寄っている。
Tôi thường ghé cửa hàng này trên đường đi làm về.
Từ gần nghĩa: よく
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.