電車は一向に来る気配がない。
Tàu mãi vẫn không có dấu hiệu tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hoàn toàn không, mãi vẫn không; nhấn mạnh trạng thái không thay đổi
一向に trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hoàn toàn không, mãi vẫn không; nhấn mạnh trạng thái không thay đổi.
Cách đọc là いっこうに.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっこうに
Hán Việt: NHẤT HƯỚNG
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
電車は一向に来る気配がない。
Tàu mãi vẫn không có dấu hiệu tới.
薬を飲んでいるのに、症状が一向によくならない。
Dù đang uống thuốc, triệu chứng hoàn toàn không khá lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.