古い新聞をひもで束ねる。
Dùng dây buộc báo cũ thành bó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
buộc thành bó; tập hợp và lãnh đạo một nhóm người
束ねる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là buộc thành bó; tập hợp và lãnh đạo một nhóm người.
Cách đọc là たばねる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たばねる
Hán Việt: THÚC
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
古い新聞をひもで束ねる。
Dùng dây buộc báo cũ thành bó.
多くの部下を束ねるリーダー。
Người lãnh đạo quản lý nhiều cấp dưới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.