この薬には眠気を引き起こす副作用がある。
Loại thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tác dụng, ảnh hưởng
作用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tác dụng, ảnh hưởng.
Cách đọc là さよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さよう
Hán Việt: TÁC DỤNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
この薬には眠気を引き起こす副作用がある。
Loại thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.
その化学物質は神経に強く作用する。
Chất hóa học đó tác động mạnh lên hệ thần kinh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.